
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Dao cách ly (DS): Là thiết bị tạo ra khoảng hở an toàn "trông thấy được" giữa bộ phận đang mang điện và bộ phận cần sửa chữa. Nó không có chức năng dập hồ quang nên tuyệt đối không dùng để đóng cắt khi đang có tải.
Cầu chì tự rơi (FCO): Là sự kết hợp giữa cầu chì và dao cách ly, chuyên dùng bảo vệ quá tải và ngắn mạch cho máy biến áp phân phối ngoài trời.
Tụ bù (Capacitor): Là thiết bị dùng để bù công suất phản kháng $Q$, nhằm nâng cao hệ số công suất $cos\phi$.
Ký hiệu: Dao cách ly ký hiệu giống cầu dao nhưng có đường gạch chéo cách ly rõ rệt; Tụ bù ký hiệu bằng hai gạch song song (giống tụ điện).
Dao cách ly: Cấu tạo đơn giản gồm các cực cách ly bằng sứ và các lưỡi dao dẫn điện bằng đồng. Nguyên lý là dùng sào cách ly gạt tay đòn để tách rời các cực.
Cầu chì tự rơi (FCO): Gồm ống chì gắn trên khung sứ cách điện. Khi dòng điện quá lớn làm đứt dây chì bên trong ống, trọng lượng của ống sẽ làm nó tự động bật chốt và rơi xuống, tạo ra khoảng cách ly an toàn.
Tụ bù: Gồm các bản cực kim loại đặt cách điện với nhau bằng giấy tẩm dầu hoặc màng nhựa. Khi đấu vào lưới điện, nó sinh ra công suất phản kháng để bù lại phần công suất do các động cơ tiêu thụ.
Ví dụ: Khi đi dọc đường, các em thấy một thiết bị trên cột điện bị rơi thõng xuống, đó chính là FCO đã tác động để bảo vệ máy biến áp phía dưới.
Dao cách ly: Chọn theo điện áp định mức ($U_{đm}$) và dòng điện định mức ($I_{đm}$). Đặc biệt quan trọng là dòng điện ổn định lực điện động ($I_{max}$).
Cầu chì tự rơi (FCO): Chọn theo cấp điện áp lưới (15kV, 24kV, 35kV) và dòng điện định mức của dây chì ($I_{cc}$).
Tụ bù: Lựa chọn dựa trên dung lượng bù ($kVAr$). Công thức cơ bản: $Q_{bù} = P \cdot (tan\phi_1 - tan\phi_2)$.
$P$: Công suất thực của tải.
$cos\phi_1$: Hệ số công suất trước khi bù.
$cos\phi_2$: Hệ số công suất mong muốn (thường là 0.9 đến 0.95).
Ví dụ: Một xưởng cơ khí có $cos\phi = 0.7$, bị điện lực phạt tiền vô công. Ta tính toán lắp thêm tủ tụ bù tự động để nâng $cos\phi$ lên 0.95.