
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Máy cắt điện là khí cụ điện dùng để đóng cắt mạch điện ở mọi chế độ vận hành: định mức, quá tải và đặc biệt là cắt dòng ngắn mạch cực lớn.
Phân loại: * Theo môi trường dập hồ quang: Máy cắt không khí (ACB - Air Circuit Breaker), Máy cắt chân không (VCB - Vacuum Circuit Breaker), Máy cắt khí SF6.
Theo cấp điện áp: Máy cắt hạ áp (thường là ACB) và Máy cắt cao áp (VCB, SF6).
Ký hiệu: Trên bản vẽ, máy cắt thường có ký hiệu giống Aptomat nhưng kèm theo các ký hiệu đặc trưng của cơ cấu nạp lò xo hoặc bộ điều khiển điện tử (Trip Unit).
Cấu tạo: Máy cắt có cấu tạo rất đồ sộ, gồm:
Hệ thống tiếp điểm: Thường có tiếp điểm chính (dẫn điện) và tiếp điểm phụ (chịu hồ quang).
Buồng dập hồ quang: Rất lớn, gồm nhiều lá thép chia nhỏ và dập tắt hồ quang nhanh chóng.
Cơ cấu truyền động: Dùng lò xo tích năng để đóng/cắt cực nhanh. Có thể nạp lò xo bằng tay gạt hoặc bằng motor điện.
Bộ phận điều khiển (Relay/Trip Unit): "Bộ não" cho phép cài đặt các thông số bảo vệ (dòng quá tải, dòng ngắn mạch, thời gian trễ).
Nguyên lý: Khi có tín hiệu sự cố, cơ cấu giải phóng năng lượng (lò xo đã nạp) sẽ bật ra, tách rời các tiếp điểm với vận tốc cực lớn. Hồ quang phát sinh sẽ bị đẩy vào buồng dập để tiêu tán nhiệt.
Ví dụ thực tế: Trong các tủ điện MSB (tủ tổng), ACB được dùng để kết nối nguồn từ máy biến áp vào hệ thống thanh cái (busbar).
Việc lựa chọn máy cắt điện đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối vì nó quyết định an toàn cho cả hệ thống:
Điện áp định mức ($U_{đm}$): Phải phù hợp với điện áp lưới (thường là 400V cho ACB hạ áp).
Dòng điện định mức ($I_{đm}$): $I_{đm\_MC} \ge I_{lv\_max}$. (Ví dụ: Tải 1600A chọn máy cắt 2000A).
Dòng cắt ngắn mạch ($I_{cu}$): Đây là thông số quan trọng nhất. Phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra tại điểm lắp đặt (thường là 65kA, 85kA, 100kA...).
Khả năng điều chỉnh: Chọn máy cắt có bộ Trip Unit linh hoạt để phối hợp bảo vệ với các Aptomat nhánh phía dưới, tránh hiện tượng "nhảy tổng" khi chỉ có một nhánh bị sự cố.