
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Câu 1: Trong hệ thống xử lý nước thải bằng bùn hoạt tính, nhóm vi sinh vật nào đóng vai trò là "chỉ thị sinh học" giúp người vận hành biết hệ thống đang hoạt động ổn định?
A. Vi khuẩn Gram âm.
B. Nấm men.
C. Động vật nguyên sinh (nhóm Trùng lông).
D. Virus.
Câu 2: Sự khác biệt cơ bản nhất về cấu trúc tế bào giữa Vi khuẩn và Nấm là gì?
A. Vi khuẩn có nhân sơ, Nấm có nhân thực.
B. Vi khuẩn có khả năng di động, Nấm thì không.
C. Vi khuẩn có kích thước lớn hơn Nấm.
D. Vi khuẩn sinh sản bằng bào tử, Nấm sinh sản bằng cách phân đôi.
Sinh viên hãy hoàn thành bảng sau để phân biệt các nhóm VSV chính:
| Đặc điểm | Vi khuẩn | Nấm (Mốc/Men) | Động vật nguyên sinh |
| Loại tế bào | Nhân sơ | Nhân thực | Nhân thực |
| Kích thước | Rất nhỏ ($0.5 - 5 \mu m$) | Trung bình/Lớn | Lớn ($10 - 500 \mu m$) |
| Cách di chuyển | Tiên mao (nếu có) | Không di động (hoặc nhờ bào tử) | Chân giả, lông mao, roi |
| Vai trò chính | Phân hủy hữu cơ | Phân hủy chất khó tiêu | Ăn vi khuẩn, làm sạch nước |
Giả sử em đang vận hành hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại trường. Khi soi mẫu bùn dưới kính hiển vi, em quan sát thấy:
Xuất hiện rất nhiều Nấm sợi đan xen dày đặc khiến bùn không lắng xuống đáy bể lắng được.
Không thấy sự xuất hiện của Trùng lông (Ciliates) mà chỉ thấy các loại Trùng roi nhỏ di chuyển hỗn loạn.
Yêu cầu:
Câu hỏi 1: Em hãy dự đoán tình trạng của hệ thống (Ví dụ: Thiếu oxy, pH thấp hay quá tải hữu cơ)?
Câu hỏi 2: Dựa vào kiến thức về đặc điểm sinh trưởng của Nấm và Vi khuẩn, em hãy đề xuất 01 giải pháp khắc phục nhanh để cải thiện khả năng lắng của bùn.