Nội dung

BÀI 11: KIỂM NGHIỆM COLIFORMS

8.1. Mục đích

  • Chỉ thị ô nhiễm: Xác định sự hiện diện của nhóm vi khuẩn Coliforms (vi khuẩn đường ruột) để đánh giá mức độ ô nhiễm phân của nguồn nước hoặc thực phẩm.

  • Đánh giá độ an toàn: Coliforms là căn cứ để xem xét nước thải sau xử lý có đạt tiêu chuẩn xả thải ra môi trường hay không (theo QCVN).

  • Kiểm soát dịch bệnh: Sự có mặt của Coliforms cảnh báo nguy cơ tồn tại của các vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm như Salmonella, Shigella hay Vibrio cholerae.

8.2. Quy trình phân tích (Phương pháp đếm khuẩn lạc trên đĩa thạch)

Trong phạm vi phòng thí nghiệm của trường, chúng ta sử dụng môi trường thạch chọn lọc và phân biệt để xác định Coliforms tổng số.

Bước 1: Chuẩn bị mẫu và pha loãng

  • Thực hiện pha loãng mẫu nước (nước thải, nước sông Hương, hoặc nước sinh hoạt) theo các nồng độ $10^{-1}, 10^{-2}, 10^{-3}$ bằng nước muối sinh lý vô trùng.

Bước 2: Đổ đĩa và sử dụng môi trường chọn lọc

  • Hút 1ml dịch mẫu đã pha loãng cho vào đĩa Petri vô trùng.

  • Sử dụng môi trường VRBL (Violet Red Bile Lactose Agar) hoặc thạch Endo. Đây là các môi trường có chứa mật và các chất chỉ thị màu giúp ức chế vi khuẩn Gram dương và phân biệt vi khuẩn lên men đường Lactose.

  • Đổ thạch theo phương pháp đổ đĩa (như Bài 10). Sau khi thạch đông, có thể đổ thêm một lớp thạch mỏng (lớp phủ) lên trên để tạo điều kiện vi hiếu khí, giúp khuẩn lạc hiện màu rõ hơn.

Bước 3: Nuôi ủ

  • Lật ngược đĩa, nuôi ủ trong tủ ấm ở nhiệt độ $37^{\circ}C \pm 1^{\circ}C$ (đối với Coliforms tổng số).

  • Thời gian: 24 - 48 giờ.

[Image: Coliform bacteria on VRBL agar showing typical dark red/pink colonies with bile precipitate halos]


8.3. Đọc kết quả phân tích

a. Nhận diện khuẩn lạc Coliforms:

Sau 24-48 giờ, sinh viên quan sát các khuẩn lạc đặc trưng:

  • Trên môi trường VRBL: Khuẩn lạc có màu đỏ sẫm đến hồng cánh sen, đường kính khoảng 0.5mm trở lên, xung quanh thường có một quầng đỏ nhạt (do sự kết tủa của muối mật khi vi khuẩn lên men Lactose tạo acid).

  • Trên môi trường Endo: Khuẩn lạc có màu đỏ, đôi khi có ánh kim loại (đối với E. coli).

b. Đếm và Tính toán:

  • Chọn các đĩa có số lượng khuẩn lạc đặc trưng từ 15 đến 150 (hoặc tùy theo tiêu chuẩn cụ thể của phương pháp).

  • Công thức tính mật độ Coliforms ($N$) tương tự như Bài 10:

    $$N (CFU/ml) = \frac{\sum C}{(n_1 + 0.1 \times n_2) \times d}$$

    Kết quả đơn vị: CFU/100ml (Lưu ý: Đối với kiểm nghiệm nước, kết quả thường được quy đổi về đơn vị trên 100ml mẫu).

c. Ý nghĩa kết quả đối với Kỹ thuật viên Môi trường:

  • Nếu Coliforms vượt ngưỡng: Chứng tỏ hệ thống xử lý nước thải vận hành không hiệu quả hoặc khâu khử trùng cuối cùng (Clo, UV) gặp sự cố.

  • Phân biệt Coliform chịu nhiệt: Nếu nuôi ủ ở $44.5^{\circ}C$, ta sẽ xác định được Fecal Coliforms (Coliform phân) – chỉ thị trực tiếp cho sự ô nhiễm từ phân người và động vật.


TỔNG KẾT TOÀN BỘ HỌC PHẦN

  1. Lý thuyết: Đã nắm vững về vi khuẩn, nấm, động vật nguyên sinh và các yếu tố ảnh hưởng.

  2. Thực hành kỹ thuật: Đã thuần thục các bước pha chế, tiệt trùng, cấy ria phân lập và nhuộm Gram.

  3. Thực hành ứng dụng: Đã biết cách kiểm nghiệm tổng vi khuẩn hiếu khí và Coliforms để đánh giá chất lượng môi trường.