
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
1.1. Nhắc lại những nội dung cơ bản từ mô-đun 1
Trước khi đi sâu vào các kỹ thuật phức tạp, chúng ta cần củng cố lại các nền tảng đo lường cơ bản:
Đơn vị đo lường: Hệ mét (mm) là đơn vị chủ đạo trong gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam. Cần phân biệt rõ kích thước danh nghĩa, kích thước thực và kích thước giới hạn.
Dung sai và lắp ghép: Hiểu về sai số cho phép. Không có chi tiết nào gia công tuyệt đối chính xác; mục tiêu là giữ sai số trong phạm vi dung sai cho phép để đảm bảo tính lắp lẫn.
Dụng cụ đo cơ bản: * Thước lá, thước cuộn: Dùng cho đo thô.
Thước cặp (Vernier Caliper): Độ chính xác thường là 0.05mm hoặc 0.02mm. Dùng đo kích thước ngoài, trong và chiều sâu.
Panme (Micrometer): Độ chính xác cao hơn (0.01mm hoặc 0.001mm), chuyên dùng cho các kích thước yêu cầu độ khít cao.
Chất lượng bề mặt quyết định độ bền, khả năng chịu mài mòn và tính thẩm mỹ của chi tiết.
Kiểm tra độ nhám bề mặt (Surface Roughness): * Sử dụng các mẫu độ bóng bề mặt để so sánh bằng mắt thường hoặc cảm giác tay.
Sử dụng máy đo độ nhám kỹ thuật số để xác định các chỉ số $Ra$ (trung bình số học) hoặc $Rz$ (chiều cao nhấp nhô) chính xác.
Kiểm tra hình dáng hình học: * Độ phẳng: Sử dụng thước thẳng, bàn rà chuẩn (Surface Plate) kết hợp với bột màu hoặc đồng hồ so.
Độ thẳng: Kiểm tra các đường sinh của trục hoặc các cạnh mép của chi tiết.
Độ song song và độ vuông góc: Sử dụng ê ke chuẩn, khối V và đồng hồ so để xác định sai lệch vị trí giữa các bề mặt.
Các chi tiết quay (trục khuỷu, trục cam, bánh răng, trục truyền động) yêu cầu độ chính xác cực cao để tránh rung động và hư hỏng khi vận hành ở tốc độ lớn.
Kiểm tra độ đảo (Runout): * Độ đảo hướng tâm (Radial Runout): Đặt trục lên khối V hoặc chống tâm, sử dụng đồng hồ so rà trên bề mặt tròn xoay để tìm độ lệch tâm.
Độ đảo mặt đầu (Axial Runout): Kiểm tra độ phẳng của mặt đầu so với trục quay.
Kiểm tra độ đồng tâm (Concentricity): Đảm bảo tâm của các đoạn trục khác nhau nằm trên cùng một đường thẳng.
Kiểm tra độ cân bằng: Xác định các điểm nặng nhẹ bất thường trên chi tiết quay (cân bằng tĩnh và cân bằng động).
Việc chọn sai dụng cụ đo có thể dẫn đến đánh giá sai chất lượng sản phẩm hoặc lãng phí thời gian. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm:
Độ chính xác yêu cầu: Quy tắc thông thường là dụng cụ đo phải có độ chính xác gấp 10 lần độ chính xác của kích thước cần kiểm tra (Ví dụ: Dung sai chi tiết là 0.1mm thì dụng cụ đo phải đạt độ chính xác 0.01mm).
Dải đo (Measuring Range): Kích thước chi tiết phải nằm trong khoảng đo của thiết bị.
Hình dáng chi tiết: Đo lỗ sâu cần thước đo lỗ hoặc panme đo trong; đo rãnh hẹp cần panme đầu nhọn.
Điều kiện môi trường: Đo tại xưởng có thể dùng dụng cụ cơ khí; đo trong phòng lab có thể dùng máy đo CMM, máy đo quang học.
Hướng dẫn thao tác chuẩn để tránh sai số do người đo:
Sử dụng Panme: * Vệ sinh bề mặt đo. Kiểm tra điểm "0".
Khi đo, chỉ vặn núm tinh chỉnh (Ratchet stop) cho đến khi nghe tiếng "tạch tạch" (3 tiếng) để đảm bảo lực đo vừa đủ, không làm biến dạng chi tiết hoặc hỏng thước.
Sử dụng Đồng hồ so (Dial Indicator): * Gá đặt chắc chắn trên chân đế từ tính.
Đặt đầu đo tiếp xúc vuông góc với bề mặt cần kiểm tra. Thiết lập giá trị 0 tại điểm cao nhất hoặc thấp nhất tùy mục đích.
Sử dụng Thước đo góc/Thước góc vạn năng: Để kiểm tra các bề mặt nghiêng hoặc độ côn của chi tiết.
Bảo dưỡng dụng cụ đo: Luôn vệ sinh sạch sẽ, bôi lớp dầu mỏng chống gỉ và đặt trong hộp chuyên dụng sau khi sử dụng. Tránh va đập mạnh và không để dụng cụ đo lẫn lộn với dụng cụ cắt gọt.