Nội dung

BÀI 1: MỞ ĐẦU MÔN HỌC

1. NGUYÊN TẮC CỦA KỸ THUẬT VI SINH TỐT (Good Microbiological Techniques - GMT)

1.1. Quy định chung khi làm việc với vi sinh vật

Làm việc với vi sinh vật đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối để tránh nhiễm bẩn môi trường và bảo vệ người thao tác.

  • Trang phục: Phải mặc áo Blouse sạch, cài khuy gọn gàng. Sử dụng găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thực hiện các thao tác có nguy cơ tạo giọt bắn.

  • Kỷ luật phòng Lab: * Không ăn uống, hút thuốc, không để đồ dùng cá nhân (điện thoại, túi xách) lên bàn làm việc.

    • Hạn chế đi lại và nói chuyện để tránh tạo ra các luồng không khí gây nhiễm tạp.

  • Quản lý khu vực làm việc: * Trước và sau khi làm việc phải sát trùng mặt bàn bằng cồn $70^{\circ}$ hoặc chất khử trùng chuyên dụng.

    • Sắp xếp dụng cụ ngăn nắp, tách biệt khu vực dụng cụ sạch và dụng cụ đã nhiễm khuẩn.

  • Xử lý chất thải: Các dụng cụ đã sử dụng (que cấy, ống nghiệm, đĩa Petri có vi khuẩn) phải được tập trung vào thùng chứa chuyên dụng để hấp tiệt trùng trước khi rửa hoặc tiêu hủy.

1.2. Nguyên tắc vệ sinh cá nhân

  • Rửa tay: Thực hiện quy trình rửa tay thường quy bằng xà phòng sát khuẩn trước khi bắt đầu và sau khi kết thúc buổi thực hành (đặc biệt là sau khi tháo găng tay).

  • Tác phong: Đầu tóc gọn gàng (buộc cao đối với sinh viên nữ). Không để móng tay dài hoặc đeo trang sức rườm rà khi thao tác vì đây là nơi lưu trú của vi sinh vật.

  • Bảo vệ vết thương: Các vết trầy xước trên tay phải được băng bó bằng băng cá nhân chống thấm nước và đeo găng tay bảo hộ suốt quá trình làm việc.


2. TIỆT TRÙNG VÀ KHỬ TRÙNG

2.1. Phương pháp tiệt trùng (Sterilization)

Định nghĩa: Là quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn tất cả các dạng sống của vi sinh vật, kể cả bào tử.

  • Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm (Autoclave):

    • Nguyên tắc: Sử dụng hơi nước bão hòa dưới áp suất cao.

    • Chế độ thường dùng: $121^{\circ}C$ trong 15-20 phút (áp suất 1 atm).

    • Ứng dụng: Tiệt trùng môi trường dinh dưỡng, dụng cụ cao su, nhựa chịu nhiệt và khử trùng chất thải.

  • Tiệt trùng bằng nhiệt khô (Tủ sấy):

    • Nguyên tắc: Sử dụng luồng không khí nóng khô.

    • Chế độ thường dùng: $160^{\circ}C$ trong 2 giờ hoặc $180^{\circ}C$ trong 30-60 phút.

    • Ứng dụng: Tiệt trùng dụng cụ thủy tinh (đĩa Petri, ống nghiệm, bình tam giác), dụng cụ kim loại.

  • Tiệt trùng bằng ngọn lửa trực tiếp: Sử dụng đèn cồn để đốt nóng đỏ que cấy, miệng ống nghiệm khi thao tác.

2.2. Phương pháp khử trùng (Disinfection)

Định nghĩa: Là quá trình loại bỏ hầu hết vi sinh vật gây hại trên vật thể nhưng không nhất thiết phải diệt được bào tử.

  • Khử trùng bằng hóa chất:

    • Cồn $70^{\circ}$: Hiệu quả nhất trong việc sát khuẩn bề mặt da và bàn làm việc.

    • Chloramine B, nước Javel: Dùng để ngâm dụng cụ nhiễm khuẩn hoặc lau sàn phòng thí nghiệm.

  • Khử trùng bằng tác nhân vật lý:

    • Tia cực tím (UV): Sử dụng đèn UV lắp trong tủ cấy vô trùng hoặc treo tường để khử trùng không khí và bề mặt (bật trước khi làm việc 30 phút).


3. CÁC THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ CẦN THIẾT TRONG PHÂN TÍCH VI SINH

Để thực hiện các bài thực hành tiếp theo, sinh viên cần nhận biết và sử dụng thành thạo các nhóm thiết bị sau:

  • Thiết bị nuôi cấy: Tủ ấm (Incubator) để duy trì nhiệt độ ổn định cho vi sinh vật phát triển.

  • Thiết bị vô trùng: Nồi hấp tiệt trùng (Autoclave), tủ sấy, tủ cấy vô trùng (Laminar Flow Hood).

  • Thiết bị quan sát và đo lường: Kính hiển vi quang học, cân điện tử, máy đo pH, buồng đếm tế bào.

  • Dụng cụ thủy tinh: Đĩa Petri, ống nghiệm, bình tam giác, pipette, que cấy (vòng và thẳng), que trải thủy tinh.

  • Dụng cụ hỗ trợ: Máy lắc (Vortex), máy khuấy từ, đèn cồn, giá treo ống nghiệm.