Bài học

CHƯƠNG 3. VẼ HÌNH (DRAWING) VÀ TÔ MÀU

Chương này trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng sử dụng các công cụ vẽ và tô màu cơ bản trong Photoshop. Việc làm chủ các công cụ này là nền tảng để tạo ra các hình dạng, hình minh họa đơn giản, và áp dụng màu sắc một cách hiệu quả vào thiết kế.

3.1. Chọn màu (Color Selection)

Chọn màu là bước cơ bản và quan trọng nhất trước khi vẽ hoặc tô. Photoshop cung cấp nhiều công cụ và cách thức để quản lý màu sắc.

3.1.1. Color Picker

Là hộp thoại tiêu chuẩn cho phép người dùng chọn màu bằng cách điều chỉnh các thanh trượt màu (Hue, Saturation, Brightness) hoặc nhập các giá trị màu chính xác (RGB, CMYK, Hex Code).

  • Hue (H): Sắc độ của màu (ví dụ: đỏ, xanh lá, xanh dương).
  • Saturation (S): Độ bão hòa hay độ tinh khiết của màu (màu càng cao càng tinh khiết, màu càng thấp càng gần xám).
  • Brightness/Value (B/V): Độ sáng tối của màu.

3.1.2. Màu tiền cảnh và Màu hậu cảnh (Foreground and Background Colors)

Trong Photoshop, có hai màu chính luôn được thiết lập trong Tools Panel:

  • Màu tiền cảnh (Foreground Color): Được sử dụng cho các thao tác vẽ, tô bằng Brush Tool, hoặc tô bằng Gradient Tool.
  • Màu hậu cảnh (Background Color): Được sử dụng khi xóa một phần ảnh (nếu Layer không có độ trong suốt), hoặc sử dụng trong một số chế độ của Gradient.
  • Phím tắt: Nhấn D để đặt lại màu mặc định (Foreground: Đen, Background: Trắng). Nhấn X để hoán đổi vị trí hai màu.

3.1.3. Công cụ Eyedropper (I)

Cho phép lấy mẫu màu sắc từ bất kỳ điểm nào trên hình ảnh đang làm việc để thiết lập nó làm màu tiền cảnh hoặc hậu cảnh.

3.2. Các công cụ vẽ

Photoshop cung cấp các công cụ vẽ tự do và vẽ hình học dựa trên vector hoặc pixel.

3.2.1. Công cụ Cọ vẽ (Brush Tool - B)

Là công cụ vẽ tự do cơ bản, cho phép tô màu bằng các nét cọ. Thuộc tính quan trọng cần thiết lập trong Options Bar:

  • Kích thước (Size): Điều chỉnh độ lớn của đầu cọ (Phím tắt: [ và ]).
  • Độ cứng (Hardness): Điều chỉnh độ sắc nét hoặc mềm mại của các cạnh cọ.
  • Độ mờ đục (Opacity): Độ trong suốt của nét cọ.
  • Lưu lượng (Flow): Tốc độ màu chảy ra từ cọ.

3.2.2. Công cụ Bút chì (Pencil Tool - B)

Tương tự như Brush Tool nhưng luôn vẽ ra các nét có độ cứng tuyệt đối (100% Hardness) và thường tạo ra các đường nét thô, răng cưa (pixelated edges).

3.2.3. Công cụ Hình dạng (Shape Tools - U)

Cho phép tạo các hình dạng vector (Path hoặc Shape Layer) hoặc hình dạng raster (Fill Pixels) cơ bản:

  • Rectangle Tool: Hình chữ nhật.
  • Rounded Rectangle Tool: Hình chữ nhật bo góc.
  • Ellipse Tool: Hình elip/tròn (giữ Shift).
  • Polygon Tool: Đa giác (có thể tùy chỉnh số cạnh).
  • Line Tool: Đường thẳng.
  • Custom Shape Tool: Thư viện chứa các hình dạng vector được định nghĩa sẵn.

Khi sử dụng Shape Tools, có ba chế độ vẽ cần lưu ý trên Options Bar: Shape (Vector), Path (Đường dẫn), và Pixels (Raster).

3.3. Tô màu

Có nhiều phương pháp để đổ màu lên một vùng chọn hoặc Layer.

3.3.1. Công cụ Đổ màu (Paint Bucket Tool - G)

Cho phép tô màu tiền cảnh hoặc hậu cảnh vào một khu vực có màu sắc tương đồng (tương tự Magic Wand) hoặc toàn bộ một vùng chọn.

  • Tolerance: Xác định mức độ màu sắc tương đồng mà công cụ sẽ tô vào.
  • Phím tắt: Alt + Delete (hoặc Alt + Backspace) để tô màu tiền cảnh. Ctrl + Delete (hoặc Cmd + Backspace) để tô màu hậu cảnh vào Layer đang chọn.

3.3.2. Công cụ Gradient (Gradient Tool - G)

Tạo sự chuyển đổi màu sắc mượt mà giữa hai hoặc nhiều màu (Color Stops) trong một vùng chọn hoặc Layer.

  • Các kiểu Gradient:
    • Linear Gradient: Chuyển màu theo đường thẳng.
    • Radial Gradient: Chuyển màu theo hình tròn, tỏa ra từ tâm.
    • Angle Gradient: Chuyển màu theo góc xoay.
    • Reflected Gradient: Chuyển màu đối xứng hai bên.
    • Diamond Gradient: Chuyển màu theo hình kim cương.

3.3.3. Sử dụng Fill và Stroke (Đối với Shape Layer)

Khi vẽ bằng Shape Tool ở chế độ Shape, việc tô màu và thêm đường viền được thực hiện thông qua bảng thuộc tính (Properties Panel) hoặc thanh Options Bar.

Bài thực hành về vẽ hình

Phần này được dành cho các hoạt động thực hành để làm chủ các công cụ vẽ và tô màu:

  1. Sử dụng Color Picker để chọn một màu tiền cảnh (Foreground) có Hex Code là #FF6600, và một màu hậu cảnh (Background) là #003366.

  2. Tạo một Layer mới và sử dụng Brush Tool (B) để vẽ một đường nét với Opacity 50% và Flow 100%. So sánh với nét vẽ Opacity 100% và Flow 50%.

  3. Sử dụng Rectangle Tool (U) ở chế độ Shape để vẽ một hình chữ nhật, sau đó áp dụng một màu tô và thêm một đường viền (Stroke) màu trắng dày 5px.

  4. Tạo một vùng chọn hình tròn bằng Elliptical Marquee Tool, sau đó sử dụng Gradient Tool (G) để tô màu chuyển từ màu tiền cảnh sang màu hậu cảnh theo kiểu Radial Gradient.