
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Sau khi hoàn thành chương này, người học có thể:
Giải thích được hiện tượng nước đóng băng tại van tiết lưu và tầm quan trọng của việc khử ẩm.
Liệt kê và mô tả được nguyên tắc hoạt động của các vật liệu hút ẩm chính.
Trình bày được nhiệm vụ, các yêu cầu kỹ thuật, và các tính chất quan trọng của dầu bôi trơn (dầu lạnh).
Phân biệt được các loại dầu bôi trơn thường dùng dựa trên tính chất hóa học (ví dụ: dầu khoáng, dầu tổng hợp).
Nước (hơi ẩm) là tạp chất nguy hiểm nhất trong hệ thống lạnh.
Vị trí đóng băng: Hiện tượng đóng băng thường xảy ra tại Van tiết lưu hoặc Ống mao (capillary tube).
Nguyên nhân: Môi chất lạnh đi qua van tiết lưu/ống mao sẽ giãn nở, áp suất và nhiệt độ giảm đột ngột xuống mức rất thấp (thường dưới $0^\circ\text{C}$). Nếu có hơi ẩm, nước sẽ đóng băng ngay tại cửa ra của van, tạo thành nút băng (ice plug).
Hậu quả: Nút băng làm nghẽn tắc dòng môi chất lạnh, khiến hệ thống không thể hoạt động (ngừng cấp lạnh), gây ra hỏng hóc nghiêm trọng nếu máy nén tiếp tục chạy mà không có hơi môi chất hồi về.
Để đảm bảo độ kín và độ sạch của hệ thống, cần thực hiện các biện pháp khử ẩm sau:
Hút chân không (Vacuum Pumping): Biện pháp khử ẩm cơ bản và hiệu quả nhất. Hút chân không sâu toàn bộ hệ thống trước khi nạp môi chất lạnh, nhằm giảm áp suất bên trong để hơi ẩm bay hơi và bị hút ra ngoài.
Sử dụng Bộ lọc/Sấy (Filter Dryer): Lắp đặt Phin lọc sấy (có chứa vật liệu hút ẩm) trên đường lỏng, ngay trước van tiết lưu, để hấp thụ lượng ẩm còn sót lại hoặc ẩm mới xâm nhập.
Khử ẩm bằng Nitơ: Sử dụng khí $\text{Nitrogen}$ khô để quét sạch hơi ẩm ra khỏi hệ thống.
Vật liệu hút ẩm là thành phần chính trong các phin lọc sấy (Filter Dryer).
| Vật liệu | Thành phần chính | Đặc điểm | Ứng dụng |
| Sàng phân tử (Molecular Sieves) | Hợp chất Aluminosilicate tổng hợp, có cấu trúc lỗ rỗng đồng nhất. | Khả năng hấp thụ nước rất mạnh, đặc biệt ở nhiệt độ cao, có thể hấp thụ cả axit và các chất gây hại khác. | Phin lọc sấy cho môi chất $\text{HFC}$ ($\text{R}134\text{a}$, $\text{R}404\text{A}$) và dầu $\text{POE}$. |
| Gel Silic (Silica Gel) | $\text{SiO}_2$ xốp. | Khả năng hấp thụ nước tốt ở nhiệt độ thấp, dung tích lớn. | Ít dùng cho hệ thống lạnh công nghiệp do dễ tạo bụi. |
| Alumina hoạt tính (Activated Alumina) | $\text{Al}_2\text{O}_3$ xốp. | Hấp thụ ẩm kém hơn Molecular Sieves, nhưng bền vững về mặt hóa học. | Thường được sử dụng kết hợp với Molecular Sieves. |
Dầu lạnh là chất lỏng chuyên dụng, có nhiệm vụ bôi trơn các bộ phận chuyển động của máy nén.
Nhiệm vụ:
Bôi trơn: Giảm ma sát, mài mòn các chi tiết chuyển động (trục, piston, bạc đạn).
Làm mát: Mang nhiệt sinh ra do ma sát ra khỏi các bề mặt chuyển động.
Làm kín: Giúp làm kín buồng nén (giữa piston và xy lanh) để tăng hiệu suất thể tích.
Yêu cầu kỹ thuật quan trọng:
Độ nhớt: Phải đảm bảo bôi trơn tốt ở nhiệt độ cao của máy nén và vẫn đủ lỏng để chảy ở nhiệt độ thấp của dàn bay hơi.
Điểm đông đặc thấp: Phải không bị đông đặc khi đến dàn bay hơi (đặc biệt trong hệ thống cấp đông sâu).
Độ bền hóa học: Không được phản ứng với môi chất lạnh và vật liệu chế tạo (đặc biệt là ở nhiệt độ cao).
Ít hút ẩm: Khó hấp thụ hơi ẩm từ môi trường.
Việc chọn loại dầu phụ thuộc vào loại môi chất lạnh sử dụng, do dầu và môi chất lạnh phải có khả năng hòa tan lẫn nhau để dầu có thể hồi về máy nén.
| Loại Dầu | Viết tắt | Thành phần | Môi chất Tương thích Chính | Đặc điểm |
| Dầu khoáng | $\text{MO}$ (Mineral Oil) | Dầu gốc Dầu mỏ. | $\text{CFC}$ ($\text{R}12$), $\text{HCFC}$ ($\text{R}22$) và $\text{NH}_3$. | Rẻ, độ bền tốt. Không hòa tan với $\text{HFC}$. |
| Polyol Ester | $\text{POE}$ | Dầu tổng hợp. | $\text{HFC}$ ($\text{R}134\text{a}$, $\text{R}404\text{A}$, $\text{R}410\text{A}$). | Hòa tan tốt với $\text{HFC}$, nhưng rất dễ hút ẩm. |
| Polyalkylene Glycol | $\text{PAG}$ | Dầu tổng hợp. | Thường dùng cho $\text{R}1234\text{yf}$ (ô tô) và một số $\text{HC}$. | Hòa tan tốt với môi chất, nhưng kị nước. |
| Alkylbenzene | $\text{AB}$ | Dầu tổng hợp (gần giống $\text{MO}$). | $\text{HCFC}$ ($\text{R}22$) và các hệ thống nhiệt độ thấp. | Độ hòa tan tốt ở nhiệt độ thấp hơn $\text{MO}$. |