Nội dung

BÀI 4: MỞ ĐẦU NỘI DUNG THỰC HÀNH

1. Nguyên tắc của kỹ thuật vi sinh tốt (GCP - Good Clinical Practice)

Làm việc với vi sinh vật đòi hỏi sự tỉ mỉ và tính kỷ luật cao để tránh nhiễm chéo (từ môi trường vào mẫu) và nhiễm bẩn (từ mẫu ra môi trường).

1.1. Quy định chung khi làm việc với vi sinh vật

  • Vô trùng là tuyệt đối: Mọi thao tác mở nắp ống nghiệm, đĩa Petri phải thực hiện trong vùng vô trùng (vòng bán kính 10-15cm quanh ngọn lửa đèn cồn hoặc trong tủ cấy vi sinh).

  • Quản lý mẫu vật: Tất cả các ống nghiệm, đĩa cấy phải được dán nhãn ghi rõ: Tên mẫu, loại môi trường, ngày cấy và tên người thực hiện.

  • Xử lý chất thải: Các dụng cụ đã tiếp xúc với VSV phải được thu gom riêng và hấp tiệt trùng trước khi rửa sạch hoặc tiêu hủy.

  • Không ăn uống, hút thuốc hoặc để vật dụng cá nhân (điện thoại, túi xách) trên bàn thí nghiệm.

1.2. Nguyên tắc vệ sinh cá nhân

  • Trang phục: Phải mặc áo Blouse sạch, cài khuy gọn gàng; đeo khẩu trang và găng tay y tế khi tiếp xúc với mẫu bệnh phẩm hoặc VSV gây bệnh.

  • Tác phong: Đầu tóc gọn gàng (nữ phải buộc tóc cao). Không để móng tay dài.

  • Sát khuẩn: Rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn và lau bằng cồn $70^{\circ}$ trước khi bắt đầu và sau khi kết thúc buổi thực hành.

  • Getty Images

2. Tiệt trùng và khử trùng

Đây là hai khái niệm dễ nhầm lẫn nhưng có cấp độ khác nhau hoàn toàn:

2.1. Phương pháp tiệt trùng (Sterilization)

Định nghĩa: Tiêu diệt hoàn toàn tất cả các dạng sống (bao gồm cả tế bào sinh dưỡng và bào tử).

  • Nhiệt ẩm (Dùng nồi hấp AutoClave): Dùng hơi nước bão hòa ở áp suất cao. Thông số chuẩn: $121^{\circ}C$ trong 15-20 phút. Đây là phương pháp phổ biến nhất để tiệt trùng môi trường nuôi cấy.

  • Nhiệt khô (Dùng tủ sấy): Dùng luồng khí nóng. Thông số chuẩn: $160-180^{\circ}C$ trong 1-2 giờ. Dùng cho dụng cụ thủy tinh (đĩa Petri, ống nghiệm).

  • Lọc vô trùng: Dùng cho các dung dịch nhạy cảm với nhiệt độ (vitamin, kháng sinh) bằng cách cho qua màng lọc có kích thước lỗ $0.22 \mu m$.

2.2. Phương pháp khử trùng (Disinfection)

Định nghĩa: Tiêu diệt hoặc ức chế vi sinh vật gây hại nhưng không nhất thiết phải diệt được bào tử.

  • Khử trùng bằng hóa chất: Sử dụng cồn $70^{\circ}$, nước Javel (Hypochlorite), hoặc các hợp chất Phenol để lau bề mặt bàn làm việc.

  • Khử trùng bằng tia cực tím (UV): Dùng đèn UV trong tủ cấy vi sinh khoảng 30 phút trước khi làm việc để diệt khuẩn trong không khí và trên bề mặt.


3. Các thiết bị và dụng cụ cần thiết trong phân tích vi sinh

Để làm việc hiệu quả tại phòng Lab HueIC, sinh viên cần làm quen với các dụng cụ sau:

  • Thiết bị chính:

    • Kính hiển vi quang học: Quan sát hình thái VSV.

    • Tủ cấy vô trùng (Laminar Flow): Tạo không gian sạch để cấy vi sinh.

    • Tủ ấm (Incubator): Duy trì nhiệt độ ổn định ($30-37^{\circ}C$) để nuôi ủ VSV.

    • Nồi hấp tiệt trùng: Khử trùng dụng cụ và môi trường.

  • Dụng cụ thủy tinh & phụ trợ:

    • Đĩa Petri: Dùng để đổ môi trường thạch đặc.

    • Que cấy (que cấy vòng, que cấy thẳng): Bằng kim loại Ni-Cr để tiếp giống.

    • Ống nghiệm, bình tam giác: Chứa môi trường lỏng hoặc thạch nghiêng.

    • Đèn cồn: Tạo vùng vô trùng tại chỗ.