
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
(Các loại điểm tham quan)
historical site (di tích lịch sử)
museum / art gallery (bảo tàng / phòng tranh)
theme park (công viên giải trí)
religious site (địa điểm tôn giáo)
natural attraction (điểm tham quan thiên nhiên)
heritage site (di sản)
👉 Dùng khi giới thiệu điểm đến cho du khách
(Đặc điểm kiến trúc)
dome (mái vòm)
tower (tháp)
arch (vòm/cổng vòm)
courtyard (sân trong)
façade (mặt tiền công trình)
columns (cột trụ)
👉 Dùng để mô tả vẻ đẹp kiến trúc
(Con người & cơ sở vật chất tại điểm tham quan)
People
tour guide (hướng dẫn viên)
curator (quản lý bảo tàng)
security guard (nhân viên an ninh)
visitor / tourist (du khách)
Facilities
ticket office (quầy vé)
information desk (quầy thông tin)
restrooms (nhà vệ sinh)
gift shop (cửa hàng lưu niệm)
café / restaurant (quán ăn)
(Câu bị động)
be + past participle (V3/ed)
Nhấn mạnh địa điểm / sự kiện
Không cần nói rõ ai thực hiện
📌 Ví dụ:
The museum was built in the 19th century.
Tickets are sold at the entrance.
👉 Thường dùng trong thuyết minh – giới thiệu điểm đến
Tên lễ hội
Thời gian & địa điểm
Hoạt động chính
Số lượng người tham dự
Nghe ý chính
Điền thông tin
Ghi động từ bị động
Ghi mốc thời gian
(Xu hướng điểm tham quan)
Trải nghiệm tương tác
Công nghệ số
Du lịch bền vững
Cá nhân hoá trải nghiệm
(Hai điểm tham quan nổi bật ở Paris)
Lịch sử hình thành
Kiến trúc đặc trưng
Lượng khách tham quan
Hoạt động nổi bật
📌 Nhiệm vụ đọc
So sánh 2 điểm tham quan
Gạch chân câu bị động
Trả lời câu hỏi hiểu bài
(Thuyết minh sinh động về điểm tham quan)
Kể chuyện lịch sử
Mô tả chi tiết
Dùng cảm xúc & hình ảnh
📌 Câu mẫu:
This palace was once home to kings and queens, and today it is visited by millions of tourists.