Diễn giải

2.1. Vocabulary

🔹 A. Types of visitor attractions

(Các loại điểm tham quan)

  • historical site (di tích lịch sử)

  • museum / art gallery (bảo tàng / phòng tranh)

  • theme park (công viên giải trí)

  • religious site (địa điểm tôn giáo)

  • natural attraction (điểm tham quan thiên nhiên)

  • heritage site (di sản)

👉 Dùng khi giới thiệu điểm đến cho du khách

🔹 B. Architectural features

(Đặc điểm kiến trúc)

  • dome (mái vòm)

  • tower (tháp)

  • arch (vòm/cổng vòm)

  • courtyard (sân trong)

  • façade (mặt tiền công trình)

  • columns (cột trụ)

👉 Dùng để mô tả vẻ đẹp kiến trúc

🔹 C. People and facilities at attractions

(Con người & cơ sở vật chất tại điểm tham quan)

People

  • tour guide (hướng dẫn viên)

  • curator (quản lý bảo tàng)

  • security guard (nhân viên an ninh)

  • visitor / tourist (du khách)

Facilities

  • ticket office (quầy vé)

  • information desk (quầy thông tin)

  • restrooms (nhà vệ sinh)

  • gift shop (cửa hàng lưu niệm)

  • café / restaurant (quán ăn)

2.2. Language Focus: The Passive Voice

(Câu bị động)

🔹 Công thức cơ bản

be + past participle (V3/ed)

🔹 Cách dùng trong du lịch

  • Nhấn mạnh địa điểm / sự kiện

  • Không cần nói rõ ai thực hiện

📌 Ví dụ:

  • The museum was built in the 19th century.

  • Tickets are sold at the entrance.

👉 Thường dùng trong thuyết minh – giới thiệu điểm đến

2.3. Listening Practice: Describing a festival

🔹 Nội dung nghe

  • Tên lễ hội

  • Thời gian & địa điểm

  • Hoạt động chính

  • Số lượng người tham dự

🔹 Nhiệm vụ khi nghe

  • Nghe ý chính

  • Điền thông tin

  • Ghi động từ bị động

  • Ghi mốc thời gian

2.4. Reading

🔹 A. Trends in visitor attractions

(Xu hướng điểm tham quan)

  • Trải nghiệm tương tác

  • Công nghệ số

  • Du lịch bền vững

  • Cá nhân hoá trải nghiệm

🔹 B. Two top Paris attractions

(Hai điểm tham quan nổi bật ở Paris)

  • Lịch sử hình thành

  • Kiến trúc đặc trưng

  • Lượng khách tham quan

  • Hoạt động nổi bật

📌 Nhiệm vụ đọc

  • So sánh 2 điểm tham quan

  • Gạch chân câu bị động

  • Trả lời câu hỏi hiểu bài

2.5. Speaking: Bringing attractions to life

(Thuyết minh sinh động về điểm tham quan)

🔹 Kỹ năng cần rèn

  • Kể chuyện lịch sử

  • Mô tả chi tiết

  • Dùng cảm xúc & hình ảnh

📌 Câu mẫu:

This palace was once home to kings and queens, and today it is visited by millions of tourists.