
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
(Từ vựng: Truyền thống – sân khấu – diễn đạt quá khứ)
Nhóm 1: Traditions (Truyền thống)
tradition (truyền thống)
custom (phong tục)
ceremony (nghi lễ)
ritual (nghi thức)
festival (lễ hội)
ancestor worship (thờ cúng tổ tiên)
👉 Dùng để mô tả văn hoá, lễ hội, tập quán lâu đời
traditional theatre (sân khấu truyền thống)
performance (buổi biểu diễn)
stage (sân khấu)
audience (khán giả)
actor / performer (diễn viên)
mask / costume (mặt nạ / trang phục)
👉 Áp dụng khi giới thiệu kịch truyền thống, múa, tuồng, chèo, kịch Noh/Kabuki…
in the past / long ago
used to
was / were once
has existed for centuries
dates back to…
📌 Ví dụ:
This tradition dates back to the 15th century.
(Mệnh đề quan hệ xác định)
Cung cấp thông tin cần thiết để xác định người/vật
who – người
which – vật/sự việc
that – người hoặc vật
where – nơi chốn
📌 Ví dụ:
A festival that takes place in spring attracts many tourists.
The theatre where traditional plays are performed is very famous.
Các loại hình kịch truyền thống
Trang phục, diễn xuất
Ý nghĩa văn hoá – lịch sử
Tên ngày lễ
Thời gian tổ chức
Hoạt động phổ biến
Nghe ý chính
Ghi từ khoá
Trả lời câu hỏi thông tin
Nhận diện từ chỉ quá khứ & ngày tháng
Nguồn gốc trà đạo
Các bước trong nghi lễ
Giá trị tinh thần: tôn trọng – tĩnh lặng – truyền thống
Đọc hiểu chi tiết
Giải thích từ vựng văn hoá
Trả lời câu hỏi
Tóm tắt nghi lễ bằng 3–5 câu
📌 Từ khoá: harmony, respect, ritual, tradition
Thời gian tổ chức
Hoạt động chính
Ý nghĩa văn hoá
📌 Câu gợi ý:
The festival is held in…
It is a traditional event that celebrates…