Diễn giải

2.1. Vocabulary: Traditions, the theatre, referring to the past

(Từ vựng: Truyền thống – sân khấu – diễn đạt quá khứ)

 Nhóm 1: Traditions (Truyền thống)

  • tradition (truyền thống)

  • custom (phong tục)

  • ceremony (nghi lễ)

  • ritual (nghi thức)

  • festival (lễ hội)

  • ancestor worship (thờ cúng tổ tiên)

👉 Dùng để mô tả văn hoá, lễ hội, tập quán lâu đời

🔹 Nhóm 2: The theatre (Sân khấu – nghệ thuật biểu diễn)

  • traditional theatre (sân khấu truyền thống)

  • performance (buổi biểu diễn)

  • stage (sân khấu)

  • audience (khán giả)

  • actor / performer (diễn viên)

  • mask / costume (mặt nạ / trang phục)

👉 Áp dụng khi giới thiệu kịch truyền thống, múa, tuồng, chèo, kịch Noh/Kabuki…

🔹 Nhóm 3: Referring to the past (Diễn đạt quá khứ)

  • in the past / long ago

  • used to

  • was / were once

  • has existed for centuries

  • dates back to…

📌 Ví dụ:

This tradition dates back to the 15th century.

2.2. Language Focus: Defining Relative Clauses

(Mệnh đề quan hệ xác định)

🔹 Chức năng

  • Cung cấp thông tin cần thiết để xác định người/vật

🔹 Đại từ quan hệ

  • who – người

  • which – vật/sự việc

  • that – người hoặc vật

  • where – nơi chốn

📌 Ví dụ:

A festival that takes place in spring attracts many tourists.
The theatre where traditional plays are performed is very famous.

2.3. Listening Practice

🔹 Chủ đề 1: Japanese Theatre

  • Các loại hình kịch truyền thống

  • Trang phục, diễn xuất

  • Ý nghĩa văn hoá – lịch sử

🔹 Chủ đề 2: Public Holidays

  • Tên ngày lễ

  • Thời gian tổ chức

  • Hoạt động phổ biến

🔹 Nhiệm vụ khi nghe

  • Nghe ý chính

  • Ghi từ khoá

  • Trả lời câu hỏi thông tin

  • Nhận diện từ chỉ quá khứ & ngày tháng

2.4. Reading: The Tea Ceremony

🔹 Nội dung chính

  • Nguồn gốc trà đạo

  • Các bước trong nghi lễ

  • Giá trị tinh thần: tôn trọng – tĩnh lặng – truyền thống

🔹 Nhiệm vụ đọc

  • Đọc hiểu chi tiết

  • Giải thích từ vựng văn hoá

  • Trả lời câu hỏi

  • Tóm tắt nghi lễ bằng 3–5 câu

📌 Từ khoá: harmony, respect, ritual, tradition

2.5. Speaking

🔹 Task 1: Describing a festival

  • Thời gian tổ chức

  • Hoạt động chính

  • Ý nghĩa văn hoá

📌 Câu gợi ý:

The festival is held in…
It is a traditional event that celebrates…