
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
2.1.1. Giới thiệu: AutoCAD là phần mềm vẽ kỹ thuật 2D và 3D. Trong ngành điện, nó dùng để vẽ sơ đồ đơn tuyến, mặt bằng cấp điện, chi tiết lắp đặt trạm biến áp...
2.1.2. Giao diện: Thanh thực đơn (Menu bar), thanh công cụ (Toolbar), cửa sổ lệnh (Command Line), vùng vẽ (Drawing Area).
2.1.3. Cách nhập lệnh:
Nhập trực tiếp từ bàn phím (Lệnh tắt - nhanh nhất).
Chọn từ Menu hoặc biểu tượng trên Toolbar.
2.1.4. Phương pháp nhập điểm (Cực kỳ quan trọng):
Tọa độ tuyệt đối: x,y
Tọa độ tương đối: @dx,dy
Tọa độ cực: @khoảng_cách < góc
2.1.5. Thực hành: Tập vẽ các hình hình học cơ bản bằng cách nhập tọa độ.
2.2.1. Thiết lập vùng vẽ:
Limits: Thiết lập khổ giấy (A4, A3...).
Units: Thiết lập đơn vị đo lường (thường là Millimeters).
2.2.2. Lệnh vẽ cơ bản: Line (L), Circle (C), Arc (A), Rectangle (REC), Polygon (POL)...
2.2.3. Truy bắt điểm (Osnap): Sử dụng phím F3. Thiết lập các chế độ: Endpoint, Midpoint, Center, Intersection, Perpendicular.
2.2.4. Văn bản (Text):
Style (ST): Thiết lập kiểu chữ.
Mtext (MT): Viết văn bản nhiều dòng.
2.2.5. Thực hành: Vẽ sơ đồ nguyên lý điện đơn giản bằng lệnh Line và Circle.
2.3.1. Giới thiệu: Hiệu chỉnh giúp sửa sai và tăng tốc độ vẽ bằng cách sao chép các đối tượng tương tự.
2.3.2. Nhóm lệnh biến đổi:
Erase (E): Xóa.
Copy (CO), Move (M), Rotate (RO): Sao chép, di chuyển, xoay.
Mirror (MI): Lấy đối xứng (rất hữu ích khi vẽ sơ đồ điện đối xứng).
Offset (O): Vẽ song song (vẽ đường đi dây, mương cáp).
Trim (TR), Extend (EX): Cắt tỉa và kéo dài đối tượng.
Fillet (F), Chamfer (CHA): Bo tròn và vát góc.
2.3.3. Thực hành: Hiệu chỉnh các ký hiệu thiết bị điện từ các hình cơ bản.
2.4.1. Giới thiệu: Layer giúp quản lý các thành phần bản vẽ riêng biệt (nét vẽ, kích thước, ghi chú, thiết bị).
2.4.2. Lệnh Layer (LA):
Cách tạo mới, đổi tên, chọn màu sắc (Color).
Chọn kiểu nét (Linetype): Nét liền, nét đứt (Hidden), nét chấm gạch (Center).
Độ dày nét (Lineweight).
Quản lý Tắt/Mở, Khóa Layer.
2.4.3. Thực hành: Thiết lập bảng Layer chuẩn cho bản vẽ điện (Layer Dây pha, Trung tính, Thiết bị, Ghi chú...).
2.5.1. Lệnh Block (B): Nhóm các đối tượng thành một khối duy nhất (Ví dụ: Ký hiệu Aptomat, ổ cắm).
2.5.2. Lệnh Insert (I): Chèn khối đã tạo vào bản vẽ tại vị trí bất kỳ.
2.5.3. Lệnh Explode (X): Phá vỡ khối thành các đối tượng rời rạc.
2.5.4. Thư viện thiết kế (Design Center): Phím tắt Ctrl + 2. Sử dụng các khối có sẵn hoặc tự xây dựng thư viện ký hiệu điện tiêu chuẩn (IEC/TCVN).
2.5.5. Thực hành: Tạo thư viện các ký hiệu điện (Đèn, quạt, công tắc) và chèn vào bản vẽ mặt bằng.
2.6.1. Quy tắc: Chữ số kích thước phải rõ ràng, đơn vị mm.
2.6.2. Nhóm lệnh Dimension:
Dimstyle (D): Thiết lập kiểu ghi kích thước (mũi tên, chữ số, đường gióng).
Dimlinear (DLI): Ghi kích thước thẳng.
Dimaligned (DAL): Ghi kích thước xiên.
Dimcontinue (DCO): Ghi kích thước liên tiếp (rất cần cho khoảng cách các thiết bị).
2.6.3. In ấn (Plot):
Lệnh Ctrl + P.
Chọn máy in (thường in ra PDF).
Chọn khổ giấy, vùng in (Window).
Thiết lập nét in (Monochrome - in trắng đen).
2.6.4. Thực hành: Hoàn thiện bản vẽ cung cấp điện cho một phòng chức năng: Ghi kích thước đầy đủ và xuất file in PDF.
Chuyên cần: Điểm danh, ghi chép bài đầy đủ (10%).
Kiểm tra giữa chương: Vẽ sơ đồ nguyên lý mạch điện tự động hóa (20%).
Bài tập lớn cuối chương: Thiết kế bản vẽ cung cấp điện cho căn hộ (Mặt bằng + Sơ đồ đơn tuyến + Bảng Layer + Khung tên) (70%).