
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Mục tiêu bài giảng: Sinh viên nắm vững các khái niệm cơ bản về Văn hóa Ẩm thực và phân biệt được những nét đặc trưng, khác biệt của ẩm thực ba miền và ẩm thực các dân tộc thiểu số tại Việt Nam.
Định nghĩa: Là tổng hòa các tập quán, truyền thống, thói quen và kỹ năng liên quan đến việc chế biến, thưởng thức và ứng xử với các món ăn, đồ uống của một cộng đồng, dân tộc hoặc khu vực địa lý.
Bản chất: Phản ánh lịch sử, địa lý, khí hậu, tôn giáo, tín ngưỡng, kinh tế và trình độ phát triển của một dân tộc.
Các yếu tố cấu thành: Nguyên liệu, kỹ thuật chế biến, cách bày biện, quy tắc giao tiếp trên bàn ăn.
Định nghĩa: Là loại hình du lịch mà động cơ chính hoặc động cơ quan trọng của du khách là trải nghiệm ẩm thực địa phương, bao gồm việc thưởng thức món ăn, tham gia lớp học nấu ăn, tham quan nông trại, hoặc đi tour ẩm thực đường phố.
Vai trò: Biến ẩm thực từ yếu tố phụ trợ thành sản phẩm du lịch có khả năng thu hút khách, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu.
Nguyên tắc Âm - Dương: Thể hiện sự cân bằng giữa các loại thực phẩm theo tính hàn (lạnh, âm: cua, vịt, rau đay) và tính nhiệt (nóng, dương: gừng, ớt, thịt bò, thịt gà). Khi chế biến, người Việt luôn tìm cách cân bằng chúng (ví dụ: gừng ăn kèm thịt vịt).
Nguyên tắc Ngũ Hành/Ngũ Vị: Món ăn cân bằng năm vị cơ bản (chua, cay, mặn, ngọt, đắng), tương ứng với năm yếu tố ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ).
Văn hóa ẩm thực Việt Nam có tính đa dạng nhưng vẫn giữ được tính thống nhất (cân bằng âm dương, sử dụng nước mắm). Tuy nhiên, có sự khác biệt rõ rệt giữa ba miền do điều kiện tự nhiên, khí hậu và lịch sử.
Đặc điểm chung: Thanh tao, nhẹ nhàng, không quá cay, không quá ngọt, tập trung vào hương vị tự nhiên của nguyên liệu.
Nguyên liệu: Sử dụng đa dạng các loại rau, thủy sản nước ngọt (cá, tôm đồng).
Hương vị: Sự cân bằng tinh tế của vị chua (chanh, dấm bỗng), mặn (nước mắm loại vừa), thơm (hành, thì là). Đặc biệt là sự ít mỡ, ít béo.
Món tiêu biểu: Phở, Bún chả, Bánh cuốn Thanh Trì, Chả cá Lã Vọng.
Đặc điểm chung: Phóng khoáng, đậm đà, thiên về vị ngọt (do sử dụng đường và nước cốt dừa), ít cay hơn miền Trung.
Nguyên liệu: Phong phú nguồn thủy sản nước lợ/mặn và rau củ, trái cây dồi dào.
Hương vị: Vị ngọt đậm đà, vị béo (nước cốt dừa, mỡ). Ẩm thực chịu ảnh hưởng nhiều của văn hóa Khmer và người Hoa.
Món tiêu biểu: Hủ tiếu Nam Vang, Bánh xèo miền Tây, Lẩu mắm, Canh chua cá lóc, Bánh bò.
Đặc điểm chung: Đậm vị, màu sắc rực rỡ và cay nồng. Do điều kiện địa lý không phong phú như hai miền kia, ẩm thực miền Trung có xu hướng sử dụng gia vị đậm đà để tạo điểm nhấn.
Vùng Huế: Tinh tế, cầu kỳ trong chế biến và trình bày (ảnh hưởng từ ẩm thực cung đình). Số lượng món ăn phong phú (đặc biệt là các loại bánh bèo, nậm, lọc) và nhiều món chay.
Vùng Đà Nẵng/Quảng Nam: Đậm đà, dân dã, mạnh mẽ (ví dụ: Mì Quảng, Bún bò Huế, Bánh tráng cuốn thịt heo).
Món tiêu biểu: Bún bò Huế, Cao lầu, Mì Quảng, các loại bánh cung đình.
Ẩm thực của các dân tộc thiểu số là một bộ phận quan trọng, thể hiện sự đa dạng văn hóa và gắn liền với điều kiện tự nhiên:
Đặc điểm chung: Sự tự nhiên, nguyên bản (ít qua chế biến phức tạp), sử dụng nhiều gia vị địa phương (mắc khén, hạt dổi), và kỹ thuật chế biến thô sơ (nướng trên than củi, hấp cách thủy).
Vùng Tây Bắc (Thái, Mông): Ẩm thực mang tính núi rừng (thịt gác bếp, xôi ngũ sắc, rượu cần, cá suối nướng).
Vùng Tây Nguyên (Ê Đê, Ba Na): Ẩm thực sử dụng nguyên liệu săn bắt/hái lượm, cách chế biến đơn giản, nhiều món ăn chua, đắng (rượu cần, các món nướng ống tre).
Vai trò trong Du lịch: Tạo nên sản phẩm du lịch trải nghiệm độc đáo (ẩm thực tại nhà sàn, ẩm thực theo mùa).