
Hệ thống quản trị đào tạo trực tuyến
Mục tiêu bài giảng: Sinh viên nắm được các xu hướng phát triển du lịch toàn cầu và tại Việt Nam, đồng thời hiểu rõ vai trò chiến lược của việc khai thác Lễ hội và Sự kiện như một công cụ phát triển du lịch, văn hóa và kinh tế.
Ngành du lịch toàn cầu đang trải qua những thay đổi lớn, dịch chuyển từ du lịch đại trà sang các hình thức có trách nhiệm, cá nhân hóa và ứng dụng công nghệ.
Bản chất: Đảm bảo hoạt động du lịch có tác động tích cực đến kinh tế địa phương, tối thiểu hóa tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa bản địa.
Biểu hiện: Khách hàng ưu tiên lựa chọn các nhà cung cấp sử dụng năng lượng sạch, giảm rác thải nhựa, tôn trọng và hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Bản chất: Khách hàng không chỉ muốn "ngắm" mà muốn "tham gia". Tìm kiếm những trải nghiệm sâu sắc về văn hóa, lối sống, ẩm thực của người dân địa phương.
Biểu hiện: Tăng nhu cầu học nấu món ăn địa phương, tham gia các lớp thủ công truyền thống, lưu trú tại homestay thay vì khách sạn lớn.
Bản chất: Nhu cầu phục hồi sức khỏe thể chất và tinh thần. Ưu tiên các điểm đến thiên nhiên, ít đông đúc.
Biểu hiện: Tăng nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng kết hợp chăm sóc sức khỏe (yoga, thiền, spa), du lịch mạo hiểm nhẹ (trekking, camping), và du lịch sinh thái.
Bản chất: Toàn bộ chu trình du lịch (tìm kiếm, đặt dịch vụ, trải nghiệm, chia sẻ) được số hóa và cá nhân hóa.
Biểu hiện: Đặt phòng qua ứng dụng, sử dụng công nghệ VR/AR tại điểm tham quan, cá nhân hóa hành trình bằng AI, sử dụng mã QR và thanh toán không tiền mặt.
Lễ hội và Sự kiện (Fête và Festival) là một loại tài nguyên du lịch nhân văn đặc biệt, có khả năng kích hoạt du lịch, tạo ra thương hiệu và thúc đẩy kinh tế.
Giá trị Di sản: Lễ hội (Festival) là những thực hành xã hội, nghi lễ và kiến thức, kỹ năng được cộng đồng truyền từ đời này sang đời khác.
Vai trò trong Du lịch: Khi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể (ví dụ: Nghi lễ Kéo co, Lễ hội Gióng), lễ hội có được giá trị truyền thông và thương hiệu toàn cầu, trở thành điểm neo thu hút khách du lịch nghiên cứu, khám phá văn hóa.
Thách thức: Khai thác du lịch phải đi đôi với bảo tồn tính chân thực của di sản, tránh thương mại hóa quá mức làm mất đi ý nghĩa gốc rễ.
| Khía cạnh | Vai trò | Ví dụ ứng dụng |
| Tạo điểm nhấn và Thương hiệu | Giúp định vị và tạo nên bản sắc độc đáo cho một điểm đến, thu hút truyền thông trong nước và quốc tế. | Lễ hội Pháo hoa Quốc tế Đà Nẵng, Lễ hội Áo dài TP.HCM. |
| Kéo dài thời gian lưu trú | Khách du lịch có xu hướng ở lại lâu hơn để tham dự và trải nghiệm trọn vẹn sự kiện/lễ hội. | Tổ chức các chuỗi sự kiện văn hóa, thể thao liên tục trong Festival Huế. |
| Kích thích tiêu dùng ngoài giờ | Hoạt động lễ hội thường diễn ra vào buổi tối hoặc cuối tuần, thúc đẩy chi tiêu vào ẩm thực, giải trí và mua sắm. | Các chợ đêm, không gian ẩm thực được tổ chức song song với sự kiện chính. |
| Phân tán áp lực thời vụ | Tổ chức các sự kiện lớn vào mùa thấp điểm du lịch để thu hút khách và cân bằng lượng khách quanh năm. | Các sự kiện văn hóa, nghệ thuật được tổ chức vào mùa đông. |
Lễ hội và Sự kiện tạo ra tác động lan tỏa lớn đến toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch, hình thành nên ngành kinh doanh MICE (Meetings, Incentives, Conventions, and Exhibitions) và Event Tourism.
Tác động trực tiếp:
Doanh thu vé/phí tham dự: Nguồn thu từ việc bán vé vào cổng hoặc tham gia các hoạt động cụ thể.
Thuế: Tăng thu thuế từ các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển liên quan đến sự kiện.
Tác động gián tiếp (Lan tỏa):
Kích thích dịch vụ phụ trợ: Tăng nhu cầu cho ngành vận tải (taxi, xe buýt), bán lẻ, thủ công mỹ nghệ.
Cải thiện cơ sở hạ tầng: Sự kiện lớn thúc đẩy chính quyền địa phương đầu tư nâng cấp đường sá, sân bay, và hệ thống thông tin liên lạc.
Thương mại hóa thành Sản phẩm:
Các công ty lữ hành xây dựng Tour trọn gói dựa trên lịch trình lễ hội (Festival Package Tours).
Phát triển các sản phẩm quà lưu niệm và đặc sản địa phương gắn liền với thương hiệu của lễ hội/sự kiện (ví dụ: sản phẩm thủ công mỹ nghệ gắn với Festival nghề truyền thống).