Giới thiệu về chương 4

1. Cầu trong du lịch (Tourism Demand)

1.1. Khái niệm và nội dung

  • Khái niệm: Cầu du lịch là lượng sản phẩm, dịch vụ du lịch mà khách du lịch có khả năng và sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Nội dung: Bao gồm nhu cầu (mong muốn đi du lịch), khả năng thanh toán (ngân sách) và thời gian rỗi.

1.2. Đặc trưng của cầu du lịch

  • Tính tổng hợp: Khách không chỉ cầu một dịch vụ đơn lẻ mà là một tập hợp (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, giải trí).

  • Tính linh hoạt (Độ co giãn): Rất nhạy cảm với các biến động về giá, thu nhập, tình hình an ninh và dịch bệnh.

  • Tính thời điểm: Cầu tập trung vào các kỳ nghỉ, lễ tết hoặc các mùa đẹp trong năm.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng

  • Nhóm yếu tố đẩy (Push factors): Từ phía khách (Thu nhập, thời gian rỗi, tâm lý, sở thích).

  • Nhóm yếu tố kéo (Pull factors): Từ phía điểm đến (Sức hấp dẫn của tài nguyên, mức giá, chất lượng dịch vụ).


2. Cung trong du lịch (Tourism Supply)

2.1. Khái niệm và nội dung

  • Khái niệm: Là khả năng và sự sẵn sàng cung cấp các hàng hóa, dịch vụ du lịch trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của du khách.

  • Nội dung: Bao gồm tài nguyên du lịch, cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kỹ thuật và lao động ngành du lịch.

2.2. Đặc trưng của cung du lịch

  • Tính cố định về không gian: Sản phẩm không thể mang đến cho khách, khách phải tự di chuyển đến nơi có cung.

  • Tính không thể lưu kho: Dịch vụ không bán được trong ngày hôm nay (ví dụ phòng khách sạn trống) là mất đi vĩnh viễn, không thể để dành bán vào ngày mai.

  • Tính cứng (khó thay đổi): Cần thời gian dài và vốn lớn để mở rộng quy mô cung (ví dụ xây dựng một resort).

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng

  • Khả năng khai thác tài nguyên thiên nhiên/nhân văn.

  • Tiến bộ khoa học công nghệ.

  • Chính sách khuyến khích đầu tư của nhà nước.

3. Quan hệ Cung - Cầu trong du lịch

3.1. Quan hệ giữa nhu cầu và giá cả Thường là quan hệ nghịch biến: Khi giá tăng, lượng cầu giảm. Tuy nhiên, với phân khúc khách hàng thượng lưu, sự thay đổi giá có thể ít tác động hơn.

3.2. Quan hệ giữa cung và giá cả Thường là quan hệ thuận biến: Giá dịch vụ tăng cao kích thích các nhà cung cấp tăng cường năng lực phục vụ để tìm kiếm lợi nhuận.

3.3. Quan hệ cung - cầu thực tế Trong du lịch, cung và cầu thường xuyên ở trạng thái mất cân bằng do tính thời vụ.

  • Mùa cao điểm: Cầu vượt cung (Gây quá tải, đẩy giá lên cao).

  • Mùa thấp điểm: Cung vượt cầu (Lãng phí tài nguyên, hạ tầng).

4. Tính thời vụ trong du lịch (Seasonality)

4.1. Khái niệm

Tính thời vụ là sự biến động lặp đi lặp lại của cung và cầu du lịch trong một khoảng thời gian nhất định trong năm (thường là theo tháng hoặc mùa).

4.2. Các đặc điểm

  • Tính quy luật: Lặp lại hàng năm.

  • Tính cường độ: Có những thời điểm cực điểm (Peak) và cực tiểu (Off-peak).

  • Tính đa dạng: Mỗi loại hình du lịch có mùa vụ khác nhau (Ví dụ: Du lịch biển vào mùa hè, du lịch lễ hội vào mùa xuân).

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng

  • Nhân tố tự nhiên: Khí hậu, thời tiết (Nhân tố quyết định nhất).

  • Nhân tố kinh tế - xã hội: Chế độ nghỉ phép, kỳ nghỉ hè của học sinh, các sự kiện tôn giáo, chính trị.

4.4. Hạn chế tính thời vụ

a. Tác động bất lợi:

  • Gây lãng phí công suất cơ sở vật chất vào mùa thấp điểm.

  • Gây áp lực lên môi trường và chất lượng dịch vụ vào mùa cao điểm.

  • Lao động không ổn định (sa thải vào mùa vắng khách).

b. Phương pháp xác định:

Sử dụng chỉ số thời vụ ($I_i$) để so sánh lượng khách/doanh thu của một tháng so với mức trung bình cả năm.

c. Phương hướng hạn chế:

  • Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển các loại hình ít phụ thuộc thời tiết như du lịch MICE (hội thảo), du lịch chăm sóc sức khỏe.

  • Chính sách giá: Giảm giá sâu vào mùa thấp điểm để kích cầu.

  • Xúc tiến quảng bá: Tập trung vào các thị trường khách có thói quen du lịch vào mùa thấp điểm (ví dụ khách quốc tế tránh rét).