Nội dung

📚 Bài Giảng Tổng quan: Lịch sử, Khái niệm và Loại hình Du lịch

Mục tiêu bài giảng: Sinh viên nắm vững quá trình hình thành, phát triển của du lịch qua các thời kỳ, hiểu rõ các khái niệm cơ bản, cơ cấu các ngành kinh doanh và xu hướng phát triển của du lịch hiện đại.

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của du lịch

Lịch sử du lịch là quá trình tiến hóa từ những hoạt động đi lại tự phát, đơn lẻ sang một ngành kinh tế xã hội có tổ chức và chuyên nghiệp.

2.1.1. Thời kỳ cổ đại

  • Đặc điểm: Hoạt động đi lại gắn liền với nhu cầu trao đổi thương mại, hành hương tôn giáochinh phục quân sự. Du lịch chưa mang tính giải trí.

  • Điểm nổi bật:

    • Ai Cập: Du lịch sông Nile, xây dựng các công trình đồ sộ thu hút khách tham quan (Kim tự tháp).

    • Hy Lạp cổ đại: Du lịch tham dự Thế vận hội Olympic và khám phá các đền thờ. Xuất hiện các tuyến đường bộ và dịch vụ ăn uống cơ bản.

    • Đế chế La Mã: Xây dựng mạng lưới đường bộ vững chắc, phát triển các khu nghỉ dưỡng (resort) cho giới quý tộc. Nhu cầu tắm suối nước nóng và nghỉ dưỡng tăng cao.

2.1.2. Thời kỳ trung đại

  • Đặc điểm: Hoạt động du lịch bị thu hẹp do chiến tranh và sự sụp đổ của đế chế La Mã. Chủ yếu là du lịch hành hương (hành hương đến Jerusalem, Rome, Mecca) và du lịch thương nhân (thương mại đường dài).

  • Điểm nổi bật:

    • Sự phát triển của tôn giáo (Thiên Chúa giáo, Hồi giáo) thúc đẩy các chuyến đi xa và dài ngày.

    • Marco Polo: Chuyến đi khám phá châu Á của ông đã mở ra các tuyến đường mới và khơi dậy sự tò mò về phương Đông.

    • Hình thức lưu trú sơ khai (nhà trọ dọc đường) xuất hiện.

2.1.3. Thời kỳ cận đại

  • Đặc điểm: Bắt đầu có sự chuyên môn hóatổ chức du lịch. Giai đoạn tiền đề cho du lịch hiện đại.

  • Điểm nổi bật:

    • Thế kỷ XVII - XVIII (Grand Tour): Giới quý tộc Anh và châu Âu thực hiện các chuyến du lịch kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm để học tập, trau dồi kiến thức và văn hóa châu Âu. Đây là hình thức du lịch có tổ chức và mang tính giáo dục cao đầu tiên.

    • Năm 1841: Thomas Cook tổ chức chuyến tàu thuê bao đầu tiên cho 570 người đi tham dự cuộc họp về phong trào ôn hòa. Đây được xem là sự kiện khai sinh ra ngành kinh doanh lữ hành và du lịch trọn gói (package tour).

2.1.4. Thời kỳ hiện đại

  • Đặc điểm: Du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, mang tính đại chúng, quốc tế hóachuyên nghiệp cao.

  • Điểm nổi bật:

    • Thế kỷ XX: Sự phát triển của phương tiện vận chuyển (máy bay, ô tô) và sự ra đời của chế độ nghỉ phép có lương đã biến du lịch thành nhu cầu thiết yếu của số đông.

    • Sau 1945: Bùng nổ du lịch quốc tế. Xuất hiện các tổ chức quốc tế (UNWTO, IATA) điều phối hoạt động du lịch toàn cầu.

    • Hiện tại: Du lịch gắn liền với công nghệ (đặt phòng online, ứng dụng di động) và xu hướng Du lịch bền vững, Du lịch Trải nghiệm.


2.2. Các khái niệm

2.2.1. Tính đa dạng về mặt khái niệm

  • Khái niệm về Du lịch rất đa dạng và thay đổi theo thời gian, góc độ nghiên cứu (kinh tế, xã hội, địa lý, văn hóa).

  • Sự đa dạng này xuất phát từ việc du lịch bao gồm nhiều hoạt động, dịch vụ khác nhau và liên quan đến nhiều bên (công ty, khách hàng, chính phủ, cộng đồng địa phương).

2.2.2. Khái niệm về du lịch và du khách

  • Du lịch (Tourism): Theo Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Du lịch là tập hợp các hoạt động của con người đi đến và lưu trú tại những nơi ngoài môi trường sống quen thuộc của họ, trong thời gian không quá một năm, với mục đích giải trí, kinh doanh hoặc các mục đích khác không liên quan đến việc kiếm tiền tại nơi đến.

  • Du khách (Tourist): Là người đi du lịch, tức là thực hiện chuyến đi ít nhất một đêm tại nơi đến.

    • Khách tham quan trong ngày (Excursionist): Người đi du lịch nhưng không lưu trú qua đêm tại nơi đến.

2.2.3. Sản phẩm du lịch

  • Định nghĩa: Sản phẩm du lịch là sự kết hợp của các dịch vụ, hàng hóa vật chấttrải nghiệm được cung cấp cho du khách trong quá trình du lịch.

  • Đặc điểm:

    • Tính vô hình: Chủ yếu là dịch vụ và trải nghiệm (ví dụ: sự phục vụ của HDV, không khí của điểm đến).

    • Tính đồng thời: Quá trình sản xuất (cung cấp dịch vụ) và tiêu dùng (khách trải nghiệm) diễn ra đồng thời.

    • Tính không lưu kho: Không thể lưu trữ dịch vụ chưa bán.

  • Các thành phần chính:

    • Tài nguyên Du lịch: Hấp dẫn khách (thiên nhiên, văn hóa).

    • Cơ sở vật chất, kỹ thuật: Khách sạn, nhà hàng, phương tiện vận chuyển.

    • Dịch vụ và Con người: Sự phục vụ của nhân viên, HDV.


2.3. Các ngành kinh doanh trong du lịch

Du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, bao gồm nhiều lĩnh vực hợp thành.

2.3.1. Ngành kinh doanh vận chuyển (Transportation)

  • Vai trò: Đưa du khách từ nơi xuất phát đến nơi đến và di chuyển giữa các điểm tham quan.

  • Các loại hình: Hàng không (quan trọng nhất với du lịch quốc tế), đường bộ (ô tô, xe buýt), đường sắt, đường thủy (tàu biển, du thuyền).

2.3.2. Ngành kinh doanh khách sạn (Accommodation)

  • Vai trò: Cung cấp nơi lưu trú, ăn uống, và các dịch vụ bổ sung (giải trí, hội họp, spa) cho du khách.

  • Các loại hình: Khách sạn (Hotel), khu nghỉ dưỡng (Resort), căn hộ dịch vụ (Serviced Apartment), homestay, nhà nghỉ.

2.3.3. Ngành kinh doanh lữ hành (Tour Operating & Travel Agency)

  • Vai trò: Thiết kế, tổ chức, bánthực hiện các chương trình du lịch trọn gói (tour).

  • Các loại hình:

    • Công ty Lữ hành (Tour Operator): Chịu trách nhiệm thiết kế và tổ chức sản phẩm.

    • Đại lý Lữ hành (Travel Agency): Phân phối và bán sản phẩm của các công ty lữ hành.

    • Hướng dẫn viên (Tour Guide): Thực hiện tour, đại diện cho công ty.


2.4. Các loại hình du lịch

Các loại hình du lịch được phân loại dựa trên động cơ, cách thức tổ chức và địa điểm.

2.4.1. Các xu hướng phát triển du lịch của thế giới

Thế giới đang dịch chuyển từ du lịch đại trà sang các hình thức có trách nhiệm và mang tính cá nhân hóa:

  • Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism): Hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương.

  • Du lịch Trải nghiệm (Experiential Tourism): Tập trung vào việc tham gia và học hỏi văn hóa, lối sống của người dân địa phương (ví dụ: làm gốm, nấu ăn).

  • Du lịch Kỹ thuật số (Digital Tourism): Ứng dụng công nghệ (VR, AR, AI) trong trải nghiệm và quản lý du lịch.

  • Du lịch Sức khỏe (Wellness Tourism): Tập trung vào cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần (yoga, thiền, spa).

2.4.2. Xu hướng phát triển của cầu du lịch (Nhu cầu khách hàng)

  • Cá nhân hóa (Customization): Khách hàng muốn sản phẩm du lịch được thiết kế riêng, không theo khuôn mẫu.

  • Tăng nhu cầu về An toàn và Vệ sinh: Trở thành tiêu chí lựa chọn hàng đầu sau các đại dịch.

  • Tăng nhu cầu trải nghiệm địa phương (Local Experience): Tìm kiếm tính chân thực, không gian ít đông đúc.

  • Đánh giá trực tuyến: Khách hàng tin tưởng vào đánh giá trên mạng xã hội và các nền tảng OTA hơn quảng cáo truyền thống.

2.4.3. Xu hướng phát triển của cung (Cung ứng dịch vụ)

  • Du lịch Xanh (Green Tourism): Các nhà cung cấp dịch vụ ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo, giảm thiểu rác thải nhựa.

  • Liên kết chuỗi cung ứng (Integration): Các doanh nghiệp vận chuyển, lưu trú, lữ hành liên kết chặt chẽ hơn để tạo ra sản phẩm trọn gói hiệu quả hơn.

  • Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển các loại hình du lịch mới như Workation (Du lịch kết hợp làm việc), Bleisure (Công tác kết hợp Giải trí).